Từ điển › 积垢积垢積垢 nghĩa là gìjī gòuHán Việt: TÍCH CÁUcặn bẩn tích tụ lâu ngàyNghĩa jī gòuHán Việt: TÍCH CÁUcặn bẩn tích tụ lâu ngàyTiếng Anh: deeply accumulated filthChữ thành phần积jī · Hán Việt: tíchto store up, to amass, to accumulate10 nét · Xem thứ tự nét →垢gòu · Hán Việt: cáudirt, filth, stains; dirty; disgraceful9 nét · Xem thứ tự nét →