Từ điển › 积存积存積存 nghĩa là gìjī cúnHán Việt: TÍCH TỒNtích trữNghĩa jī cúnHán Việt: TÍCH TỒNtích trữTiếng Anh: to stockpileChữ thành phần积jī · Hán Việt: tíchto store up, to amass, to accumulate10 nét · Xem thứ tự nét →存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →