Từ điển › 积恶积恶積惡 nghĩa là gìjī èHán Việt: TÍCH ẠCtích lũy điều ácNghĩa jī èHán Việt: TÍCH ẠCtích lũy điều ácTiếng Anh: accumulated evilChữ thành phần积jī · Hán Việt: tíchto store up, to amass, to accumulate10 nét · Xem thứ tự nét →恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 积恶积恶余殃jī è yú yāng Gieo gió gặt bão (thành ngữ).