Từ điển › 积攒积攒積攢 nghĩa là gìjī zǎntiết kiệm dần dầnNghĩa jī zǎntiết kiệm dần dầntích luỹTiếng Anh: to save bit by bit; to accumulateChữ thành phần积jī · Hán Việt: tíchto store up, to amass, to accumulate10 nét · Xem thứ tự nét →攒zǎnto save, to hoard19 nét · Xem thứ tự nét →