Từ điển › 积木积木積木 nghĩa là gìjī mùHán Việt: TÍCH MỘCđồ chơi xếp hìnhNghĩa jī mùHán Việt: TÍCH MỘCđồ chơi xếp hìnhTiếng Anh: toy building blocksChữ thành phần积jī · Hán Việt: tíchto store up, to amass, to accumulate10 nét · Xem thứ tự nét →木mù · Hán Việt: mộctree; wood, lumber; wooden4 nét · Xem thứ tự nét →