积极反应積極反應 nghĩa là gì
jī jí fǎn yìngHán Việt: TÍCH CỰC PHẢN ỨNG
phản ứng tích cực
Nghĩa
jī jí fǎn yìngHán Việt: TÍCH CỰC PHẢN ỨNG
- phản ứng tích cực
- phản ứng năng nổ
Tiếng Anh: active response; energetic response
Chữ thành phần
- 积jī · Hán Việt: tíchto store up, to amass, to accumulate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →
- 反fǎn · Hán Việt: phảnreverse, opposite; contrary, anti-4 nét · Xem thứ tự nét →
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →