积累毒性積累毒性 nghĩa là gì
jī lěi dú xìngHán Việt: TÍCH LUỴ ĐỘC TÍNH
độc tính tích lũy
Nghĩa
jī lěi dú xìngHán Việt: TÍCH LUỴ ĐỘC TÍNH
- độc tính tích lũy
Tiếng Anh: cumulative poison
Chữ thành phần
- 积jī · Hán Việt: tíchto store up, to amass, to accumulate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 累lèi · Hán Việt: luỵtired; to accumulate; to involve; bother, nuisance11 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →