Từ điển › 积蓄积蓄積蓄 nghĩa là gìjī xùtiết kiệm; để dànhNghĩa jī xùHSK 7tiết kiệm; để dànhtiền tiết kiệmTiếng Anh: to save; to put aside; savingsChữ thành phần积jī · Hán Việt: tíchto store up, to amass, to accumulate10 nét · Xem thứ tự nét →蓄xùto store, to save, to hoard, to gather13 nét · Xem thứ tự nét →