称为稱為 nghĩa là gì
chēng wéiHán Việt: XƯNG VAY
được gọi là; được biết đến như; gọi là "..."
Nghĩa
chēng wéiHSK 3Hán Việt: XƯNG VAYPhổ biến #2946
- được gọi là; được biết đến như; gọi là "..."
Tiếng Anh: to be called; to be known as; to call it "..."
chēng wéiHán Việt: XƯNG VAY
được gọi là; được biết đến như; gọi là "..."
Tiếng Anh: to be called; to be known as; to call it "..."