Từ điển › 称意称意稱意 nghĩa là gìchèn yìHán Việt: XƯNG Ýhài lòngNghĩa chèn yìHán Việt: XƯNG Ýhài lòngTiếng Anh: to be satisfactoryChữ thành phần称chēng · Hán Việt: xưngbalanced; name, brand; to say, to call10 nét · Xem thứ tự nét →意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →