Từ điển › 称扬称扬稱揚 nghĩa là gìchēng yángHán Việt: XƯNG DƯƠNGkhen ngợiNghĩa chēng yángHán Việt: XƯNG DƯƠNGkhen ngợitán dươngTiếng Anh: to praise; to complimentChữ thành phần称chēng · Hán Việt: xưngbalanced; name, brand; to say, to call10 nét · Xem thứ tự nét →扬yáng · Hán Việt: dươngto flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise6 nét · Xem thứ tự nét →