Từ điển › 称誉称誉稱譽 nghĩa là gìchēng yùHán Việt: XƯNG DỰtán dươngNghĩa chēng yùHán Việt: XƯNG DỰtán dươnghát lời ca ngợiTiếng Anh: to acclaim; to sing the praises ofChữ thành phần称chēng · Hán Việt: xưngbalanced; name, brand; to say, to call10 nét · Xem thứ tự nét →誉yù · Hán Việt: dựfame, reputation; to praise13 nét · Xem thứ tự nét →