Từ điển › 称谓称谓稱謂 nghĩa là gìchēng wèidanh xưng; cách xưng hô; cách gọiNghĩa chēng wèidanh xưng; cách xưng hô; cách gọiTiếng Anh: title; appellation; form of addressChữ thành phần称chēng · Hán Việt: xưngbalanced; name, brand; to say, to call10 nét · Xem thứ tự nét →谓wèito call, to say, to tell; name, title; meaning11 nét · Xem thứ tự nét →