Từ điển › 称谢称谢稱謝 nghĩa là gìchēng xièHán Việt: XƯNG TẠbày tỏ lòng biết ơnNghĩa chēng xièHán Việt: XƯNG TẠbày tỏ lòng biết ơnTiếng Anh: to express thanksChữ thành phần称chēng · Hán Việt: xưngbalanced; name, brand; to say, to call10 nét · Xem thứ tự nét →谢xiè · Hán Việt: tạto thank; to refuse politely12 nét · Xem thứ tự nét →