Từ điển › 称赞称赞稱讚 nghĩa là gìchēng zànkhen ngợiNghĩa chēng zànHSK 4khen ngợitán dươngtán thưởngTiếng Anh: to praise; to commend; to complimentChữ thành phần称chēng · Hán Việt: xưngbalanced; name, brand; to say, to call10 nét · Xem thứ tự nét →赞zànto help, to support; to laud, to praise16 nét · Xem thứ tự nét →