Từ điển › 称重称重稱重 nghĩa là gìchēng zhòngHán Việt: XƯNG TRỌNGcânNghĩa chēng zhòngHán Việt: XƯNG TRỌNGcânTiếng Anh: to weighChữ thành phần称chēng · Hán Việt: xưngbalanced; name, brand; to say, to call10 nét · Xem thứ tự nét →重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →