Từ điển › 称量称量稱量 nghĩa là gìchēng liángcânNghĩa chēng liángcânTiếng Anh: to weighChữ thành phần称chēng · Hán Việt: xưngbalanced; name, brand; to say, to call10 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →