Từ điển › 移交移交 nghĩa là gìyí jiāoHán Việt: DỜI GIAOchuyển giaoNghĩa yí jiāoHSK 7Hán Việt: DỜI GIAOchuyển giaobàn giaoTiếng Anh: to transfer; to hand overChữ thành phần移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →