移动平均线移動平均線 nghĩa là gì
yí dòng píng jūn xiàn
trung bình động (trong phân tích tài chính)
Nghĩa
yí dòng píng jūn xiàn
- trung bình động (trong phân tích tài chính)
Tiếng Anh: moving average (in financial analysis)
Chữ thành phần
- 移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 均jūn · Hán Việt: quânequal, even, fair; level, uniform; also, too7 nét · Xem thứ tự nét →
- 线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →