Từ điển › 移动性移动性移動性 nghĩa là gìyí dòng xìngHán Việt: DỜI ĐỘNG TÍNHtính di độngNghĩa yí dòng xìngHán Việt: DỜI ĐỘNG TÍNHtính di độngTiếng Anh: mobilityChữ thành phần移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →