Từ điển › 移动电话移动电话移動電話 nghĩa là gìyí dòng diàn huàđiện thoại di độngNghĩa yí dòng diàn huàđiện thoại di độngTiếng Anh: mobile telephoneChữ thành phần移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →