移动硬盘移動硬盤 nghĩa là gì
yí dòng yìng pánHán Việt: DỜI ĐỘNG NGẠNH BÀN
ổ cứng di động; ổ cứng ngoài
Nghĩa
yí dòng yìng pánHán Việt: DỜI ĐỘNG NGẠNH BÀN
- ổ cứng di động; ổ cứng ngoài
Tiếng Anh: portable hard drive; external hard drive
Chữ thành phần
- 移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 硬yìng · Hán Việt: ngạnhfirm, hard, strong; obstinate12 nét · Xem thứ tự nét →
- 盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →