移动设备移動設備 nghĩa là gì
yí dòng shè bèiHán Việt: DỜI ĐỘNG THẾT BỊ
thiết bị di động (điện thoại thông minh, máy tính bảng, v.v.)
Nghĩa
yí dòng shè bèiHán Việt: DỜI ĐỘNG THẾT BỊ
- thiết bị di động (điện thoại thông minh, máy tính bảng, v.v.)
Tiếng Anh: mobile device (smartphone, tablet, etc)
Chữ thành phần
- 移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →