移动通信网络移動通信網絡 nghĩa là gì
yí dòng tōng xìn wǎng luòHán Việt: DỜI ĐỘNG THÔNG TÍN VÕNG RẠC
mạng điện thoại di động
Nghĩa
yí dòng tōng xìn wǎng luòHán Việt: DỜI ĐỘNG THÔNG TÍN VÕNG RẠC
- mạng điện thoại di động
Chữ thành phần
- 移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 络luò · Hán Việt: rạcweb, net; to entangle9 nét · Xem thứ tự nét →