Từ điển › 移去移去 nghĩa là gìyí qùHán Việt: DỜI KHỨdi chuyển điNghĩa yí qùHán Việt: DỜI KHỨdi chuyển điTiếng Anh: to move awayChữ thành phần移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →