移师移師 nghĩa là gì
yí shīHán Việt: DỜI SƯ
di chuyển quân đội
Nghĩa
yí shīHán Việt: DỜI SƯ
- di chuyển quân đội
- (bóng) chuyển đến
- chuyển sang
Tiếng Anh: to move troops to; (fig.) to move to; to relocate to
yí shīHán Việt: DỜI SƯ
di chuyển quân đội
Tiếng Anh: to move troops to; (fig.) to move to; to relocate to