移情别恋移情別戀 nghĩa là gì
yí qíng bié liànHán Việt: DỜI TÌNH BIẾT LUYẾN
thay đổi tình cảm, chuyển tình yêu (thành ngữ); thay đổi tình cảm sang người khác
Nghĩa
yí qíng bié liànHán Việt: DỜI TÌNH BIẾT LUYẾN
- thay đổi tình cảm, chuyển tình yêu (thành ngữ); thay đổi tình cảm sang người khác
- phải lòng người khác
Tiếng Anh: change of affection, shift of love (idiom); to change one's feelings to another love; to fall in love with sb else
Chữ thành phần
- 移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →
- 情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →
- 别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →
- 恋liàn · Hán Việt: luyếnlove; to yearn for, to long for10 nét · Xem thứ tự nét →