Từ điển › 移栽移栽 nghĩa là gìyí zāicấy ghép (làm vườn, nông nghiệp)Nghĩa yí zāicấy ghép (làm vườn, nông nghiệp)Tiếng Anh: to transplant (horticulture, agriculture)Chữ thành phần移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →栽zāito cultivate, to plant, to tend10 nét · Xem thứ tự nét →