Từ điển › 移植性移植性 nghĩa là gìyí zhí xìngHán Việt: DỜI THỰC TÍNHkhả năng di độngNghĩa yí zhí xìngHán Việt: DỜI THỰC TÍNHkhả năng di độngTiếng Anh: portabilityChữ thành phần移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →植zhí · Hán Việt: thựctree, plant; to grow12 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →