Từ điển › 移殖移殖 nghĩa là gìyí zhíbiến thể của 移植[yi2 zhi2]Nghĩa yí zhíbiến thể của 移植[yi2 zhi2]Tiếng Anh: variant of 移植[yi2 zhi2]Chữ thành phần移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →殖zhíto breed, to spawn; to grow, to prosper12 nét · Xem thứ tự nét →