Từ điển › 移民局移民局 nghĩa là gìyí mín júHán Việt: DỜI DÂN CỤCvăn phòng nhập cưNghĩa yí mín júHán Việt: DỜI DÂN CỤCvăn phòng nhập cưTiếng Anh: immigration officeChữ thành phần移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →