Từ điển › 移民工移民工 nghĩa là gìyí mín gōngHán Việt: DỜI DÂN CÔNGcông nhân di cưNghĩa yí mín gōngHán Việt: DỜI DÂN CÔNGcông nhân di cưTiếng Anh: migrant workerChữ thành phần移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →