Từ điển › 移民者移民者 nghĩa là gìyí mín zhěngười di cưNghĩa yí mín zhěngười di cưnhập cưTiếng Anh: migrant; immigrantChữ thành phần移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →