Từ điển › 移调移调移調 nghĩa là gìyí diàoHán Việt: DỜI ĐIỀUchuyển giọng (âm nhạc)Nghĩa yí diàoHán Việt: DỜI ĐIỀUchuyển giọng (âm nhạc)Tiếng Anh: to transpose (music)Chữ thành phần移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →