Từ điển › 移转移转移轉 nghĩa là gìyí zhuǎnHán Việt: DỜI CHUYỂNchuyểnNghĩa yí zhuǎnHán Việt: DỜI CHUYỂNchuyểnchuyển giaochuyển nhượngTiếng Anh: to shift; to transferChữ thành phần移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →