Từ điển › 稀世稀世 nghĩa là gìxī shìHán Việt: HI THẾhiếm cóNghĩa xī shìHán Việt: HI THẾhiếm cóTiếng Anh: rareChữ thành phần稀xī · Hán Việt: hirare, unusual; scarce, sparse12 nét · Xem thứ tự nét →世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →