Từ điển › 稀土稀土 nghĩa là gìxī tǔHán Việt: HI THỔđất hiếm (hoá học)Nghĩa xī tǔHán Việt: HI THỔđất hiếm (hoá học)Tiếng Anh: rare earth (chemistry)Chữ thành phần稀xī · Hán Việt: hirare, unusual; scarce, sparse12 nét · Xem thứ tự nét →土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 稀土稀土元素xī tǔ yuán sù nguyên tố đất hiếm (hóa học)稀土金属xī tǔ jīn shǔ nguyên tố đất hiếm