Từ điển › 稀奇古怪稀奇古怪 nghĩa là gìxī qí gǔ guàiđiên rồNghĩa xī qí gǔ guàiđiên rồkỳ quáikỳ dịlạ thườngTiếng Anh: (idiom) crazy; bizarre; weird; fantastic; strangeChữ thành phần稀xī · Hán Việt: hirare, unusual; scarce, sparse12 nét · Xem thứ tự nét →奇qí · Hán Việt: kỳstrange, unusual, odd; uncanny, occult8 nét · Xem thứ tự nét →古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →