Từ điển › 稀客稀客 nghĩa là gìxī kèHán Việt: HI KHÁCHkhách ít đếnNghĩa xī kèHán Việt: HI KHÁCHkhách ít đếnTiếng Anh: infrequent visitorChữ thành phần稀xī · Hán Việt: hirare, unusual; scarce, sparse12 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →