稀有元素 nghĩa là gì
xī yǒu yuán sùHán Việt: HI HỮU NGUYÊN TỐ
nguyên tố vi lượng (dinh dưỡng)
Nghĩa
xī yǒu yuán sùHán Việt: HI HỮU NGUYÊN TỐ
- nguyên tố vi lượng (dinh dưỡng)
Tiếng Anh: (chemistry) rare element
Chữ thành phần
- 稀xī · Hán Việt: hirare, unusual; scarce, sparse12 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 元yuán · Hán Việt: nguyênfirst; dollar; origin; head4 nét · Xem thứ tự nét →
- 素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →