稀松稀鬆 nghĩa là gì
xī sōngHán Việt: HI TÙNG
kém
Nghĩa
xī sōngHán Việt: HI TÙNG
- kém
- cẩu thả
- không quan tâm
- thiếu cẩn trọng
- lỏng lẻo
- không quan trọng
- tầm thường
- thưa
- rỗ, thủng tổ ong
Tiếng Anh: poor; sloppy; unconcerned; heedless; lax; unimportant
xī sōngHán Việt: HI TÙNG
kém
Tiếng Anh: poor; sloppy; unconcerned; heedless; lax; unimportant