Từ điển › 稀缺稀缺 nghĩa là gìxī quēHán Việt: HI KHUYẾTkhan hiếmNghĩa xī quēHán Việt: HI KHUYẾTkhan hiếmsự khan hiếmTiếng Anh: scarce; scarcityChữ thành phần稀xī · Hán Việt: hirare, unusual; scarce, sparse12 nét · Xem thứ tự nét →缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →