Từ điển › 稀薄稀薄 nghĩa là gìxī bómỏngNghĩa xī bómỏngloãngTiếng Anh: thin; rarefiedChữ thành phần稀xī · Hán Việt: hirare, unusual; scarce, sparse12 nét · Xem thứ tự nét →薄báothin, slight; meager, weak; poor, stingy16 nét · Xem thứ tự nét →