程序库程序庫 nghĩa là gì
chéng xù kùHán Việt: TRÌNH TỰA KHO
thư viện chương trình (tin học)
Nghĩa
chéng xù kùHán Việt: TRÌNH TỰA KHO
- thư viện chương trình (tin học)
Tiếng Anh: program library (computing)
chéng xù kùHán Việt: TRÌNH TỰA KHO
thư viện chương trình (tin học)
Tiếng Anh: program library (computing)