Từ điển › 程序性程序性 nghĩa là gìchéng xù xìngHán Việt: TRÌNH TỰA TÍNHtính chương trìnhNghĩa chéng xù xìngHán Việt: TRÌNH TỰA TÍNHtính chương trìnhTiếng Anh: programChữ thành phần程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →序xù · Hán Việt: tựaorder, sequence, series; preface7 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →