程序设计程序設計 nghĩa là gì
chéng xù shè jìHán Việt: TRÌNH TỰA THẾT KỂ
lập trình máy tính
Nghĩa
chéng xù shè jìHán Việt: TRÌNH TỰA THẾT KỂ
- lập trình máy tính
Tiếng Anh: computer programming
Chữ thành phần
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →
- 序xù · Hán Việt: tựaorder, sequence, series; preface7 nét · Xem thứ tự nét →
- 设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →