Từ điển › 稍微稍微 nghĩa là gìshāo wēimột chútNghĩa shāo wēiHSK 5Phổ biến #4305một chútTiếng Anh: a little bitChữ thành phần稍shāosomewhat, slightly, a little; rather12 nét · Xem thứ tự nét →微wēi · Hán Việt: vismall, tiny, trifling; micro-13 nét · Xem thứ tự nét →