Từ điển › 稍息稍息 nghĩa là gìshào xīNghỉ đứng! (quân đội)Nghĩa shào xīNghỉ đứng! (quân đội)Phiên âm Đài Loan [shao1 xi2]Tiếng Anh: (military) Stand at ease!Chữ thành phần稍shāosomewhat, slightly, a little; rather12 nét · Xem thứ tự nét →息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →