Từ điển › 税前税前稅前 nghĩa là gìshuì qiánHán Việt: THUẾ TIỀNtrước thuếNghĩa shuì qiánHán Việt: THUẾ TIỀNtrước thuếtrước khi tính thuếTiếng Anh: pretax; before taxesChữ thành phần税shuì · Hán Việt: thuếtaxes12 nét · Xem thứ tự nét →前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →