税务局稅務局 nghĩa là gì
Shuì wù júHán Việt: THUẾ VỤ CỤC
Cục Thuế
Nghĩa
Shuì wù júHán Việt: THUẾ VỤ CỤC
- Cục Thuế
- Cục Thuế vụ (Hồng Kông)
Tiếng Anh: Tax Bureau; Inland Revenue Department (Hong Kong)
Shuì wù júHán Việt: THUẾ VỤ CỤC
Cục Thuế
Tiếng Anh: Tax Bureau; Inland Revenue Department (Hong Kong)